Bản dịch của từ 水色 trong tiếng Việt

水色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水色 (Danh từ)

shuǐ sè
01

Màu xanh nhạt hơi pha trắng (màu xanh da trời nhạt, gần như trắng) — tương tự màu nước loãng; (Hán-Việt: thủy sắc)

2.淡青色,接近白色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ) Nước da trắng và hồng hào, nước da trắng và hồng hào, nước da hồng hào khỏe mạnh hoặc nhút nhát

3.方言。指人的白里透红的面色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Màu sắc trên mặt nước; vẻ màu của nước (như hồ, sông, biển) — ví dụ: 'màu nước' hoặc 'sắc nước'

1.水面呈现的色泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Màu sắc như nước; vẻ màu trong, xanh nhạt của nước (gợi liên tưởng tới màu nước trong/nhạt)

4.指有水色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Màu đen (theo cổ nhân, trong hệ ngũ hành màu ứng với Thuỷ là màu đen)

5.古代阴阳家以五行配五色,水色为黑色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水色

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép