Bản dịch của từ 水苹 trong tiếng Việt

水苹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水苹 (Danh từ)

shuǐ píng
01

Cây/Quả táo nước (tức ),cũng viết 水蘋指水生或近水生的植物或其果實古書用法

即苹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水苹

shuǐ

píng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
苹婆
苹末
苹果
苹果篮子静物画
苹果緑
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép