Bản dịch của từ 水落石出 trong tiếng Việt

水落石出

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水落石出 (Thành ngữ)

shuǐ luò shí chū
01

Nước cạn thì đá lộ — ví von khi sự thật được lộ rõ, chân tướng hoàn toàn sáng tỏ

水落下去,水底的石头就露出来。比喻事情的真相完全显露出来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水落石出

shuǐ

luò

shí

chū

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
石丈
石丈人
石上草
石中美
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép