Bản dịch của từ 水蓼 trong tiếng Việt

水蓼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水蓼 (Danh từ)

shuí liǎo
01

Cây rau nghể

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rau nghể; thuỷ lục thảo (vị thuốc đông y)

植物名蓼科蓼属,一年生草本茎呈赤色,多分歧,有明显的节叶细长,色绿紫,味辛辣夏秋间开淡红色细花产于浅水中,古以为调味之用,或治疗蛇伤等或称为'辣蓼'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水蓼

shuǐ

liǎo

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
蓼扰
蓼莪
蓼萧
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép