Bản dịch của từ 水螅 trong tiếng Việt

水螅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水螅 (Danh từ)

shuǐ xī
01

Thuỷ tức

腔肠动物,身体圆筒形,褐色,口周围有触手,是捕食物的工具,体内有一个空腔附着在池沼、水沟中的水草或枯叶上大多雌雄同体,生殖方法有二:通常进行无性生殖 (由身体长出芽体);夏初和 秋末进行有性生殖

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水螅

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép