Bản dịch của từ 水衡 trong tiếng Việt
水衡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水衡 (Danh từ)
Chức quan cổ (nhà Hán–Tùy) quản lý vườn rừng hoàng gia và kiêm chức thu thuế, đúc tiền; gọi tắt của 水衡都尉、水衡丞
1.古官名。水衡都尉﹑水衡丞的简称。汉武帝元鼎二年所置,至隋始废。掌皇家上林苑,兼管税收﹑铸钱。
Quan trách quản lý thủy lợi; chức quan phụ trách về điều tiết, cân đối nước (hán việt: thủy hành/thuỷ hình liên quan đến 'thuỷ + cân/đong')
2.泛指管理水利之官。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi rút gọn của '水衡钱' — loại tiền (theo tên gọi lịch sử/thuế vụ), tức là một mệnh đề tiền tệ liên quan đến thu thuế hoặc cân nước (từ cổ, ít dùng)
3.水衡钱的简称。
Từ địa phương: khúc gỗ đặt giữa dòng nước dùng làm mốc hoặc cân đo nước ở cửa sông (bộ phận đo nước cổ xưa)
4.方言。指古代关津置于水中的衡木。
Tên cổ của sao Tỉnh (即井宿/井星) — một vì sao trong chòm sao Tỉnh; cũng gọi là 'tỉnh tinh'.
5.井星的别名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水衡
shuǐ
水
héng
衡
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
