Bản dịch của từ 水表 trong tiếng Việt

水表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水表 (Danh từ)

shuí biǎo
01

Đồng hồ nước; thuỷ biểu

测定自来水用水量的仪表,装在水管上,当用户放水时,表上指针转动指出通过的水量

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水表

shuǐ

biǎo

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép