Bản dịch của từ 水裙风带 trong tiếng Việt

水裙风带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水裙风带 (Danh từ)

shuǐ qún fēng dài
01

Chiếc váy (phần vạt) bay bổng, mềm mại khi múa; hình ảnh váy múa như nước (ví von: 'thủy' + 'quần/ váy')

形容舞衣的飘动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水裙风带

shuǐ

qún

fēng

dài

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
裙刀
裙子
裙屐
裙屐少年
裙布
风世
风丝
风丝不透
带下
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép