Bản dịch của từ 水递夫 trong tiếng Việt

水递夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水递夫 (Danh từ)

shuǐ dì fū
01

Người khiêng nước, thường là lao công chuyên dâng nước (dịch: thủ công khuân nước)

水递役夫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水递夫

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
递事
递互
递交
递人
递代
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép