Bản dịch của từ 水递铺 trong tiếng Việt

水递铺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水递铺 (Danh từ)

shuǐ dì pù
01

Trạm tiếp vận trên đường thủy; bưu trạm/đồn nhận gửi hàng, thư từ bằng đường nước (một dạng 'dịch phủ' ven sông, kênh).

水路驿站。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水递铺

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
递事
递互
递交
递人
递代
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép