Bản dịch của từ 水鉴 trong tiếng Việt

水鉴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水鉴 (Tính từ)

shuǐ jiàn
01

Gương nước; dụng cụ/ẩn dụ để soi rọi sự thật bằng nước (cổ: bình nước dùng làm gương, hoặc ví von để xét rõ tình hình)

亦作“水鑑”。

Ví dụ
02

Nước trong như gương; sự sáng trong, phản chiếu như mặt nước (ví von)

1.明澈如水之照映,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sự sáng suốt để nhìn rõ, minh xét đúng — sự minh bạch, phán đoán sáng suốt (Hán Việt: thủy giám như 'giám' = xét rõ)

2.明鉴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nó là ẩn dụ cho sự trong sáng, công bằng và vị tha - giống như nước trong vắt, nó có thể nhìn thấy vạn vật không tạp chất (có thể là một mô tả định tính hoặc một tiêu đề khen ngợi)

3.比喻清明无私。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水鉴

shuǐ

jiàn

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
鉴临
鉴于
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép