Bản dịch của từ 水镜 trong tiếng Việt
水镜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水镜 (Danh từ)
Nước trong như gương / sự trong suốt, sáng tỏ (chỉ vật có thể phản chiếu rõ)
1.清水和明镜。两者能清楚地反映物体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Người có tầm nhìn sáng suốt, như gương soi nước — người làm rõ chân tướng; minh xét công tâm
2.喻指明鉴之人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Minh giám; mắt sáng suốt để xét đoán, nhìn thấu sự thật (Hán Việt: thủy-kính = gương nước => sáng rõ)
3.谓明鉴,明察。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại gương sáng như nước; ví von sự trong sáng, rõ ràng như mặt nước soi (Hán Việt: Thủy kính)
4.犹明镜。明澈如水之映物,故称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kính dùng khi làm việc dưới nước; kính lặn/kính chống nước (dùng để nhìn khi ở dưới mặt nước)
5.在水底作业时戴的眼镜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水镜
shuǐ
水
jìng
镜
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
