Bản dịch của từ 水门事件 trong tiếng Việt
水门事件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水门事件 (Danh từ)
【shuǐ mén shì jiàn】
01
Vụ bê bối chính trị Watergate (tháng 6 năm 1972) — nhóm người ủng hộ Nixon đột nhập trụ sở Đảng Dân chủ ở toà nhà Watergate, nghe lén, trộm tài liệu; dẫn tới Nixon phải từ chức.
1972年6月,美国共和党内为尼克松竞选总统的一伙人,为刺探民主党竞选情况,潜入华盛顿水门大厦民主党总部偷拍文件,安置窃听器。这一事件导致尼克松辞去总统职务。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水门事件
shuǐ
水
mén
门
shì
事
jiàn
件
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
