Bản dịch của từ 水陆之馔 trong tiếng Việt

水陆之馔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水陆之馔 (Danh từ)

shuǐ lù zhī zhuàn
01

Đặc sản quý giá từ biển và núi; các món ăn sang trọng (mâm cao cỗ đầy, hải sản và sơn sản)

馔:饭食;水陆:水上和陆上出产的山珍海味。泛指山珍海味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水陆之馔

shuǐ

zhī

zhuàn

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
陆上
陆业
陆丽
之个
之乎者也
之任
之前
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép