Bản dịch của từ 水陈 trong tiếng Việt

水陈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水陈 (Danh từ)

shuǐ chén
01

水陈水阵”):水面上的阵势或水中排列用以指水上或水中布置的队形或阵列多用于古代战阵或水上演示

见“水阵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水陈

shuǐ

chén

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
陈丘
陈举
陈久
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép