Bản dịch của từ 水雾 trong tiếng Việt

水雾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水雾 (Danh từ)

shuǐ wù
01

Sương mù trên mặt nước; hơi nước tụ thành màn trên ao, hồ hoặc sông (gợi nhớ Hán-Việt: thuỷ + vũ)

1.水上的雾气。

Ví dụ
02

Những hạt nước li ti như sương hoặc hơi nước, giống như sương mù nhỏ (sương nước)

2.像雾一样的小水点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水雾

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép