Bản dịch của từ 水面蒸发 trong tiếng Việt

水面蒸发

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水面蒸发 (Danh từ)

shuǐ miàn zhēng fā
01

Sự bốc hơi của nước trên mặt (hồ, ao, sông, biển): nước từ trạng thái lỏng chuyển thành hơi và thoát ra khỏi mặt nước — một khâu quan trọng trong vòng tuần hoàn nước (Hán Việt: thủy diện chưng phát).

水面的水分由液态变为气态逸出水面的过程。包括水分汽化和水汽扩散两个过程。是水循环的重要环节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水面蒸发

shuǐ

miàn

zhēng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
发丧
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép