Bản dịch của từ 水饭 trong tiếng Việt

水饭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水饭 (Danh từ)

shuǐ fàn
01

Cháo; cơm nấu loãng (gần như nước), thường ăn cho dễ tiêu — Hán Việt: thủy phạn (水飯)

1.粥,稀饭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cơm ngâm nước; cơm bị ngấm nước (gạo nở/ướt do ngập nước)

2.指用水浸过的米饭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đồ cúng gồm rượu và cơm dùng khi tế lễ, cúng bái

3.指祭奠时用的酒﹑饭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水饭

shuǐ

fàn

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép