Bản dịch của từ 水饰 trong tiếng Việt
水饰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水饰 (Danh từ)
【shuǐ shì】
01
Múa rối nước (những con rối gỗ điều khiển bằng máy nước trên thuyền)
1.游船上用水力机械操纵的各色木偶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Thuyền) Thuyền đầy màu sắc hoặc thuyền nước trang trí được trang bị các thiết bị vui chơi giải trí (dành cho các cuộc diễu hành trong lễ hội)
2.指装有这类游戏器具的彩船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水饰
shuǐ
水
shì
饰
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
