Bản dịch của từ 水鸥卵 trong tiếng Việt

水鸥卵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水鸥卵 (Danh từ)

shuǐ ōu luǎn
01

Trứng cuốc; trứng chim nước

水鸥的卵,指的是水鸥这种鸟类所产的卵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水鸥卵

shuǐ

ōu

luǎn

水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép