Bản dịch của từ 水麝 trong tiếng Việt

水麝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水麝 (Danh từ)

shuǐ shè
01

Một loại hương liệu làm từ chất tiết của con (civet/nhím hương) hòa trong nước — tức 'mạch hương' dạng lỏng dùng làm nước hoa hoặc chế phẩm thơm

2.指用水麝分泌的麝香制成的香料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水麝

shuǐ

shè

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
麝兰
麝囊
麝团
麝墨
麝帏
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép