Bản dịch của từ 水龙 trong tiếng Việt

水龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水龙 (Danh từ)

shuǐ lóng
01

Cây rau dừa; rau dừa nước

多年生草本植物,叶子互生,长椭圆形,有叶柄,花黄色生在沼泽等浅水中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây rau dừa nước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vòi rồng chữa cháy

救火用的引水工具, 多用数条长的帆布输水管接成, 一端有金属制的喷嘴, 另一端和水源连接

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水龙

shuǐ

lóng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép