Bản dịch của từ 水龙吟 trong tiếng Việt
水龙吟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水龙吟 (Danh từ)
【shuǐ lóng yín】
01
Tên một quy chế/điệu thơ (tên词牌) trong thơ cổ Trung Hoa: dạng thơ词双调, 一百零二字, thường dùng mẫu âm vận仄声韵(也可押平声韵)
①词牌名。双调,一百零二字,押仄声韵。也有押平声韵的。
Ví dụ
02
Tên một nhạc牌 (điệu nhạc) trong cổ nhạc/kịch; bài hát/khúc nhạc có giai điệu nhưng không có lời, thường do dàn nhạc kịch (ví dụ: sửu ná) đàn kèn tuýt (唢呐) và trống, cồng đệm theo
②曲牌名。有调无词。为戏曲乐队所用的伴奏乐曲。以唢呐演奏,锣鼓配合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水龙吟
shuǐ
水
lóng
龙
yín
吟
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
