Bản dịch của từ 氶 trong tiếng Việt
氶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěng | ㄓㄥˇ | zh | eng | thanh hỏi |
氶 (Động từ)
【zhěng】
01
Tặng
氶(zhěng,chéng,zhèng)是一个水字旁的汉字,古同“拯”。也可用于地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỬNG.TẶNG.THỪA.CHỦNG】
- Các biến thể:
- 承, 拯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糽
掟
晸
撜
䡕
拯
㐼
愸
抍
整
𠓸
埩
珵
䚘
塍
憕
峸
溗
㞼
浧
澂
㨃
䂻
䈣
䛫
挣
䥌
钲
㱏
正
䫆
證
憕
症
永
泶
泴
㴇
汞
汖
汬
瀪
㴅
㵘
㵨
浆
㞦
匝
𠆱
甲
𠚲
𠂞
㐵
叼
目
讫
卢
㘝
