Bản dịch của từ 永不生锈的螺丝钉 trong tiếng Việt

永不生锈的螺丝钉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永不生锈的螺丝钉 (Danh từ)

yǒng bù shēng xiù de luó sī dīng
01

Thứ không bao giờ hết hạn hoặc thay đổi.

比喻永远不会失效或改变的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永不生锈的螺丝钉

yǒng

shēng

xiù

de

luó

dīng

永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép