Bản dịch của từ 永丰柳 trong tiếng Việt

永丰柳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永丰柳 (Cụm từ)

yǒng fēng liǔ
01

唐时洛阳永丰坊西南角园中,有垂柳一株,柔条极茂,白居易因赋《杨柳枝词》云:“一树春风千万枝,嫩如金色软如丝。永丰西角荒园里,尽日无人属阿谁”。后传入乐府,遍流京师。唐宣宗闻之,下诏取其两枝植于禁苑中。后因以“永丰柳”泛指园柳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永丰柳

yǒng

fēng

liǔ

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép