Bản dịch của từ 永伤 trong tiếng Việt

永伤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永伤 (Danh từ)

yǒng shāng
01

Nỗi buồn kéo dài, ưu sầu lâu ngày (vị ngữ: nỗi sầu muộn dai dẳng)

长久忧思;长久哀伤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永伤

yǒng

shāng

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép