Bản dịch của từ 永住 trong tiếng Việt

永住

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永住 (Động từ)

yǒng zhù
01

Sống/ở lại lâu dài; định cư mãi (Hán‑Việt: vĩnh trú)

长住;长存。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永住

yǒng

zhù

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
住世
住口
住后
住唐
住嘴
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép