Bản dịch của từ 永制 trong tiếng Việt
永制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
永制 (Danh từ)
【yǒng zhì】
01
Luật pháp hoặc hệ thống sẽ không bao giờ thay đổi; quy tắc lâu dài (ngôn ngữ viết phổ biến, cách sử dụng tiếng Trung cổ điển)
永久的法度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永制
yǒng
永
zhì
制
Các từ liên quan
永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
- Các biến thể:
- 咏, 𠘷, 𣱵, 泳
- Lục thư:
- tượng hình & chỉ sự
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦷
踊
湧
踴
涌
蛹
慂
栐
詠
恿
㣧
勈
㲻
泰
氷
澩
泴
氺
㴅
沯
滕
沊
㵨
漿
刉
囘
写
氕
仺
㞧
𠙼
禾
凸
戊
汃
目
永远
永恒
永久
永福
永不
永别
永续
永生
永隆
隽永
