Bản dịch của từ 永劫沉沦 trong tiếng Việt

永劫沉沦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永劫沉沦 (Danh từ)

yǒng jié chén lún
01

Chỉ sự sa đọa, bị quay vòng trong khổ ải vĩnh viễn, “vĩnh kiếp chìm đắm” (không thể siêu sinh); Hán Việt: vĩnh kiếp trầm luân

指永远不得超生。同“永劫沉轮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永劫沉沦

yǒng

jié

chén

lún

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
劫主
劫会
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
沦丧
沦亡
沦伏
沦伤
沦佚
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép