Bản dịch của từ 永叹 trong tiếng Việt

永叹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永叹 (Động từ)

yǒng tàn
01

Thở dài mãi, than thở lâu dài (Hán-Việt: vĩnh thán) — than thở liên tục vì buồn bã hoặc tiếc nuối

1.长久叹息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngâm dài; than thở bằng tiếng hát hoặc câu thơ kéo dài (cách nói cổ, mang ý trầm tư, suy ngẫm)

2.长吟;咏叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thở dài mãi mãi; than vãn dài lâu (cách viết khác: 永歎)

亦作“永歎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永叹

yǒng

tàn

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép