Bản dịch của từ 永啸 trong tiếng Việt

永啸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永啸 (Cụm từ)

yǒng xiào
01

长啸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永啸

yǒng

xiào

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép