Bản dịch của từ 永图 trong tiếng Việt

永图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永图 (Danh từ)

yǒng tú
01

Kế hoạch, kế hoạch dài hạn; kế hoạch dài hạn (chiến lược dài hạn, chiến lược nhìn xa trông rộng).

长久之计;长久打算。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永图

yǒng

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
图为不轨
图乙
图书
图书府
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép