Bản dịch của từ 永夕 trong tiếng Việt

永夕

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永夕 (Cụm từ)

yǒng xī
01

1.长夜;通宵。

Ví dụ
02

2.谓度过长夜;消磨夜间时光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永夕

yǒng

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép