Bản dịch của từ 永宅 trong tiếng Việt
永宅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
永宅 (Danh từ)
【yǒng zhái】
01
Nhà ở lâu dài; nơi cư trú mãi mãi (chỉ chỗ ở cố định, thường trang trọng/ghi trong văn viết)
1.长住永守。
Ví dụ
02
Mồ mả, nơi an nghỉ vĩnh cửu; nơi chôn cất (nghĩa trang, ngôi mộ)
2.永久安息之所,墓地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永宅
yǒng
永
zhái
宅
Các từ liên quan
永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
- Bính âm:
- 【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
- Các biến thể:
- 咏, 𠘷, 𣱵, 泳
- Lục thư:
- tượng hình & chỉ sự
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦷
踊
湧
踴
涌
蛹
慂
栐
詠
恿
㣧
勈
㲻
泰
氷
澩
泴
氺
㴅
沯
滕
沊
㵨
漿
刉
囘
写
氕
仺
㞧
𠙼
禾
凸
戊
汃
目
永远
永恒
永久
永福
永不
永别
永续
永生
永隆
隽永
