Bản dịch của từ 永安宫 trong tiếng Việt

永安宫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永安宫 (Cụm từ)

yǒng ān gōng
01

1.宫殿名。东汉宫殿。早圮。

Ví dụ
02

2.宫殿名。三国时刘备所建,故址在今四川省奉节县城内。公元222年,蜀汉先主刘备伐吴,在猇亭战败后,驻军白帝城(即今奉节城),建此宫,次年死于此。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永安宫

yǒng

ān

gōng

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
安上
安下
安不忘危
宫主
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép