Bản dịch của từ 永寿 trong tiếng Việt

永寿

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永寿 (Từ chỉ nơi chốn)

yǒng shòu
01

Huyện Vĩnh Thọ

地名,陕西省咸阳市下辖县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永寿

yǒng

shòu

寿

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép