Bản dịch của từ 永岁 trong tiếng Việt

永岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永岁 (Danh từ)

yǒng suì
01

1.长寿。

Ví dụ
02

太平天国天王洪秀全的第三子及其以下诸子臣下对这些皇子或称呼为永岁”(特定历史称谓

2.太平天国天王洪秀全第三子以下诸子,臣下呼为“永岁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永岁

yǒng

suì

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép