Bản dịch của từ 永巷 trong tiếng Việt

永巷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永巷 (Cụm từ)

yǒng xiàng
01

长巷。或专指宫中用来幽闭有罪宫女的地方。。唐.李华.长门怨诗:「每忆椒房宠,那堪永巷阴。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永巷

yǒng

xiàng

永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép