Bản dịch của từ 永巷宫人 trong tiếng Việt

永巷宫人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永巷宫人 (Danh từ)

yǒng xiàng gōng rén
01

Cung nữ; nữ tỳ trong cung (người hầu gái ở cung điện)

宫婢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永巷宫人

yǒng

xiàng

gōng

rén

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
宫主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép