Bản dịch của từ 永康市 trong tiếng Việt

永康市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永康市 (Từ chỉ nơi chốn)

yǒng kāng shì
01

Thành phố cấp quận Vĩnh Khang ở Kim Hoa 金華 | 金华, Chiết Giang

Yongkang county level city in Jinhua 金華|金华 [Jin1 huá], Zhejiang

Ví dụ
02

Thành phố Yungkang thuộc quận Đài Nam 台南縣 | 台南县, Đài Loan

Yungkang city in Tainan county 台南縣|台南县 [Tái nán xiàn], Taiwan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永康市

yǒng

kāng

shì

永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép