Bản dịch của từ 永怀 trong tiếng Việt

永怀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永怀 (Động từ)

yǒng huái
01

1.长久思念。

Ví dụ
02

咏怀抒发情怀抒怀感慨歌咏或抒情) — thường dùng trong văn chương: thể hiện nỗi niềm, cảm xúc sâu kín

2.咏怀;抒发情怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永怀

yǒng

huái

怀

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
怀乡
怀书
怀二
怀人
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép