Bản dịch của từ 永息庵 trong tiếng Việt

永息庵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永息庵 (Cụm từ)

yǒng xī ān
01

指棺材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永息庵

yǒng

ān

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
庵堂
庵子
庵摩勒
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép