Bản dịch của từ 永新妇 trong tiếng Việt

永新妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永新妇 (Danh từ)

yǒng xīn fù
01

Danh xưng (tên bài nhạc thời Đường): tên một khúc nhạc Đường ca, thường dùng như tên bản nhạc cổ

唐乐曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永新妇

yǒng

xīn

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép