Bản dịch của từ 永新歌 trong tiếng Việt

永新歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永新歌 (Danh từ)

yǒng xīn gē
01

Nhân vật hoặc địa danh gọi là “永新”,因其善歌而得名亦作称赞某人善于歌唱的称号

即永新。因其善歌,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永新歌

yǒng

xīn

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép