Bản dịch của từ 永无止境 trong tiếng Việt

永无止境

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永无止境 (Trạng từ)

yǒng wú zhǐ jìng
01

永远没尽头。。如:「研究学问,永无止境。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永无止境

yǒng

zhǐ

jìng

永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép