Bản dịch của từ 永歌 trong tiếng Việt

永歌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永歌 (Động từ)

yǒng gē
01

Cất tiếng ca; xưng tụng bằng ca vịnh (thường mang sắc thái trang trọng, văn chương) — Hán Việt: vĩnh ca (/ tùy chữ) liên tưởng đến ‘vịnh/ca’

咏歌,歌唱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永歌

yǒng

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép