Bản dịch của từ 永漏 trong tiếng Việt

永漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永漏 (Danh từ)

yǒng lòu
01

漫长的时间尤指漫漫长夜;“永漏字面可联想到夜太长像漏壶不停滴落長久綿延的時間

漫长的时间。多指长夜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永漏

yǒng

lòu

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép