Bản dịch của từ 永监 trong tiếng Việt

永监

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永监 (Cụm từ)

yǒng jiān
01

见“永鉴”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永监

yǒng

jiān

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép