Bản dịch của từ 永终 trong tiếng Việt

永终

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永终 (Danh từ)

yǒng zhōng
01

Lâu dài; vĩnh cửu, kéo dài mãi mãi (Hán-Việt: vĩnh chung/ vĩnh chung trường tồn)

1.长久;永久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

永远停止永久终结表示不再继续彻底结束)——可联想+”=一直到永远的终点

2.永远终止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sự kết thúc vĩnh viễn của sinh mệnh; cái chết mãi mãi (từ trang trọng, Hán-Việt: vĩnh chung)

3.特指生命永远终结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永终

yǒng

zhōng

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
终不成
终不然
终世
终丧
终久
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép